Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deferment

/di'fə:mənt/ phổ biến #24485

“deferments” là số nhiều của deferment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ deferments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deferment

/di'fə:mənt/

danh từ

  • sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn quân địch
Định nghĩa tiếng Anh

n act of putting off to a future time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...