Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deferrable

/di'fә:rәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deferrable

//

  • xem defer
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...