Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15372

deferred

//

* tính từ
  • bị hoãn lại
Định nghĩa tiếng Anh

v hold back to a later time\nv yield to another's wish or opinion

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...