Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defiant

/di'faiənt/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #9623

“defiants” là số nhiều của defiant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính từ: có vẻ thách thức
Biến thể từ defiants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defiant

/di'faiənt/

tính từ

  • có vẻ thách thức
  • bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo
  • hồ nghi, ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

a. boldly resisting authority or an opposing force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...