defiant
/di'faiənt/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #9623
“defiants” là số nhiều của defiant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tính từ: có vẻ thách thức
Biến thể từ
defiants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defiant
/di'faiənt/
tính từ
- có vẻ thách thức
- bướng bỉnh, ngang ngạnh, không tuân theo
- hồ nghi, ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh
a. boldly resisting authority or an opposing force