Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defier

/di'faiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defier

/di'faiə/

danh từ

  • người thách thức
  • người không tuân theo, người coi thường (luật pháp...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dares and defies; a contemner; as, a defier of the laws.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...