Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

define your identity

/dɪˈfaɪn jʊər aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa thường dùng

định hình cách bạn nhìn nhận bản thân qua thời trang cụm từ

“Your clothing choices can define your identity.”Lựa chọn trang phục của bạn có thể định hình bản sắc của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...