Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“definites” là số nhiều của definite — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6780

definite

//

  • xác định
  • positively d. xác định dương
  • stochastically d. xác định ngẫu nhiên
Biến thể từ definites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. precise; explicit and clearly defined\ns. known for certain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...