definitive
/di'finitiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6616
“definitives” là số nhiều của definitive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dứt khoát, mang tính kết luận cuối cùng, xác định
tính từ
“The committee reached a definitive decision on the policy.”Ủy ban đã đưa ra quyết định dứt khoát về chính sách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
definitive
/di'finitiv/
tính từ
- cuối cùng; dứt khoát
- a definitive answer: câu trả lời dứt khoát
- a definitive verdict: lời tuyên án cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh
s. clearly defined or formulated s. supplying or being a final or conclusive settlement