Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

definitive

/di'finitiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6616

“definitives” là số nhiều của definitive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dứt khoát, mang tính kết luận cuối cùng, xác định tính từ

“The committee reached a definitive decision on the policy.”Ủy ban đã đưa ra quyết định dứt khoát về chính sách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

definitive

/di'finitiv/

tính từ

  • cuối cùng; dứt khoát
    • a definitive answer: câu trả lời dứt khoát
    • a definitive verdict: lời tuyên án cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. clearly defined or formulated s. supplying or being a final or conclusive settlement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...