Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deflecting electrode

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deflecting electrode

//

  • (Tech) điện cực lệch hướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...