Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deflection defocusing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deflection defocusing

//

  • (Tech) tác dụng tán tiêu làm lệch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...