Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deforest

/di'fɔrist/ GRECollins ★

“deforesting” là hiện tại phân từ của deforest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phá rừng động từ

“Deforestation harms wildlife.”Phá rừng gây hại cho động vật hoang dã.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deforest

/di'fɔrist/

ngoại động từ

  • phá rừng; phát quang
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the trees from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...