Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“deforesting” là hiện tại phân từ của deforest — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★

deforest

/di'fɔrist/

ngoại động từ

  • phá rừng; phát quang
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the trees from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...