deforest
“deforesting” là hiện tại phân từ của deforest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Deforestation harms wildlife.”Phá rừng gây hại cho động vật hoang dã.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deforest
/di'fɔrist/
ngoại động từ
- phá rừng; phát quang
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the trees from