Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37073

defrock

/'di:'frɔk/

ngoại động từ

  • (tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh

v. divest of the frock; of church officials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...