defrock
/'di:'frɔk/
ngoại động từ
- (tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu
Biến thể từ
defrocked quá khứ phân từ
defrocking hiện tại phân từ
defrocked quá khứ
defrocks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. divest of the frock; of church officials