defrock
/'di:'frɔk/ phổ biến #37073
“defrocked” là quá khứ phân từ của defrock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
defrocked quá khứ phân từ
defrocking hiện tại phân từ
defrocked quá khứ
defrocks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defrock
/'di:'frɔk/
ngoại động từ
- (tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh
v. divest of the frock; of church officials