defrost
/.di:'frɒst/ TOEFL phổ biến #22980
“defrosting” là hiện tại phân từ của defrost — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
defrosting hiện tại phân từ
defrosted quá khứ phân từ
defrosts ngôi 3 số ít
defrosted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defrost
//
* động từ- làm tan băng, làm tan sương giá
- [làm cho] hết đông lạnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. make or become free of frost or ice