Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

degrader

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

degrader

//

  • xem degrade
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who lowers the quality or character or value (as by adding cheaper metal to coins)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...