Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

degressive

/di'gresiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

degressive

//

  • xem degression
Định nghĩa tiếng Anh

s. going down by steps s. (of taxes) gradually decreasing in rate on sums below a certain amount

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...