Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dehumanise

/di:'hju:mənaiz/

“dehumanised” là quá khứ phân từ của dehumanise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dehumanise

/di:'hju:mənaiz/

ngoại động từ

  • làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of human qualities v make mechanical or routine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...