dehumidify
/.di:hju:'midifai/
“dehumidifies” là ngôi 3 số ít của dehumidify — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dehumidifying hiện tại phân từ
dehumidified quá khứ
dehumidifies ngôi 3 số ít
dehumidified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dehumidify
//
* ngoại động từ- làm mất sự ẩm ướt trong không khí
Định nghĩa tiếng Anh
v. make less humid