Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dehydrates” là ngôi 3 số ít của dehydrate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17223

dehydrate

/di:'haidreit/

ngoại động từ

  • (hoá học) loại nước
Định nghĩa tiếng Anh

v. preserve by removing all water and liquids from\nv. remove water from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...