Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dehydrator

/di:'haidreitә/ phổ biến #35087

“dehydrators” là số nhiều của dehydrator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dehydrators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dehydrator

//

  • xem dehydrate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...