Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dehydrogenize

/'di:'haidrədʤinaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dehydrogenize

/'di:'haidrədʤinaiz/

ngoại động từ

  • (hoá học) loại hydro
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...