Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delaine

/də'lein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delaine

/də'lein/

danh từ

  • hàng len mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of fabric for women's dresses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...