delaminate
/di:'læmәneit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delaminate
//
* động từ- bóc tấm; tách tấm; phân lớp
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...