Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delay equalizer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delay equalizer

//

  • (Tech) bộ cân bằng trễ, bộ cân bằng vị tướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...