Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delayed pulse interval

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delayed pulse interval

//

  • (Tech) khoảng cách xung trễ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...