delayed shipment
Nghĩa thường dùng
lô hàng bị trì hoãn
danh từ
“The company faced penalties due to the delayed shipment.”Công ty đã phải chịu phạt do lô hàng bị trì hoãn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- lô hàng bị trì hoãn
- delayed shipment notification: thông báo lô hàng bị trì hoãn
- delayed shipment costs: chi phí lô hàng bị trì hoãn
- sự chậm trễ trong việc giao hàng