Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delayer

/di'leiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delayer

//

  • cái làm [chậm, trễ]
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who delays; to put off until later or cause to be late

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...