delayer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delayer
//
- cái làm [chậm, trễ]
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who delays; to put off until later or cause to be late
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who delays; to put off until later or cause to be late
Đang tải...