delectably
phổ biến #42514
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delectably
//
* phó từ- đắc chí, khoái trá
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...