Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delectation

/,di:lek'teiʃn/ GRE phổ biến #35920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delectation

/,di:lek'teiʃn/

danh từ

  • sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thú
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of extreme pleasure or satisfaction n act of receiving pleasure from something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...