Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8051

delete

/di'li:t/

ngoại động từ

  • gạch đi, xoá đi, bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove or make invisible

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...