Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27244

deleted

//

  • bị bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh

v remove or make invisible\nv wipe out digitally or magnetically recorded information\nv cut or eliminate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...