delicacy
/'delikәsi/ GRECollins ★ phổ biến #11228
“delicacies” là số nhiều của delicacy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
món ăn quý hiếm
danh từ
“Truffles are a French delicacy.”Nấm cục là một món ăn quý hiếm của Pháp.
Biến thể từ
delicacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delicacy
//
- (giải tích) tính sắc sảo, tinh vi (của phương pháp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. refined taste; tact n. smallness of stature n. subtly skillful handling of a situation