Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delicacy

/'delikәsi/ GRECollins ★ phổ biến #11228

“delicacies” là số nhiều của delicacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

món ăn quý hiếm danh từ

“Truffles are a French delicacy.”Nấm cục là một món ăn quý hiếm của Pháp.

Biến thể từ delicacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delicacy

//

  • (giải tích) tính sắc sảo, tinh vi (của phương pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. refined taste; tact n. smallness of stature n. subtly skillful handling of a situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...