Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10583

delicately

//

* phó từ
  • công phu, tinh vi, sắc sảo
  • tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

r in a delicate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...