Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delicately

phổ biến #10583
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delicately

//

* phó từ
  • công phu, tinh vi, sắc sảo
  • tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

r in a delicate manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...