Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indelicately

/inˊdelikitli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indelicately

//

  • xem indelicate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...