delicateness
/'delɪkətnes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delicateness
//
- xem delicate
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being delicate.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being delicate.
Đang tải...