Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delicateness

//

  • xem delicate
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being delicate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...