Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8762

delightful

/di'laitful/

tính từ

  • thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn
    • a delightful holiday: một ngày nghỉ thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

s. greatly pleasing or entertaining

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...