delightful
/di'laitful/
tính từ
- thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn
- a delightful holiday: một ngày nghỉ thú vị
Định nghĩa tiếng Anh
s. greatly pleasing or entertaining
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. greatly pleasing or entertaining
Đang tải...