Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delimiter

/di:'limitә/
Biến thể từ delimiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delimiter

//

  • (Tech) dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...