Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delimiter

//

  • (Tech) dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa
Biến thể từ delimiters số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...