delimiter
“delimiters” là số nhiều của delimiter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delimiter
//
- (Tech) dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“delimiters” là số nhiều của delimiter — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...