Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delimiter

/di:'limitә/

“delimiters” là số nhiều của delimiter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ delimiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delimiter

//

  • (Tech) dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...