Từ điển Anh–Việt

112.308 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delimitate

/di:'limit/

“delimiting” là hiện tại phân từ của delimitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delimitate

/di:'limit/

ngoại động từ

  • giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi
Định nghĩa tiếng Anh

v determine the essential quality of v set, mark, or draw the boundaries of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...