delimitate
/di:'limit/
“delimiting” là hiện tại phân từ của delimitate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
delimiting hiện tại phân từ
delimited quá khứ
delimits ngôi 3 số ít
delimited quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delimitate
/di:'limit/
ngoại động từ
- giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi
Định nghĩa tiếng Anh
v determine the essential quality of v set, mark, or draw the boundaries of something