delineation
/di,lini'eiʃn/ TOEFL phổ biến #22025
Biến thể từ
delineations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delineation
/di,lini'eiʃn/
danh từ
- sự mô tả, sự phác hoạ
- hình mô tả, hình phác hoạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drawing of the outlines of forms or objects