Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delineative

/di'linieitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delineative

//

  • xem delineate
Định nghĩa tiếng Anh

s. depicted in a recognizable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...