Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deliriant

/di'liriәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deliriant

//

  • xem delirium
Định nghĩa tiếng Anh

n. A poison which occasions a persistent delirium, or mental aberration (as belladonna).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...