Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Deliver actionable insights

Nghĩa thường dùng

Cung cấp thông tin chi tiết hữu ích cụm từ

“Extensive data processing can deliver actionable insights into a company’s financial performance”Xử lý dữ liệu mở rộng có thể cung cấp thông tin chi tiết hữu ích về hiệu suất tài chính của công ty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...