Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deliver insights

/dɪˈlɪvər ˈɪnˌsaɪts/

Nghĩa thường dùng

cung cấp những hiểu biết quý giá cụm từ

“The study aims to deliver insights into media behavior.”Nghiên cứu này nhằm cung cấp những hiểu biết về hành vi truyền thông.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...