Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delivery cost

Nghĩa thường dùng

chi phí giao hàng danh từ

“The delivery cost is included in the price of the product.”Chi phí giao hàng đã được tính vào giá sản phẩm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • chi phí giao hàng
    • calculate the delivery cost: tính chi phí giao hàng
    • total delivery cost: tổng chi phí giao hàng
    • reduce delivery costs: giảm chi phí giao hàng
  • khoản tiền phải trả cho việc vận chuyển và giao hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...