Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delivery date

Nghĩa thường dùng

ngày giao hàng danh từ

“The delivery date for the package is set for next Monday.”Ngày giao hàng cho gói hàng được ấn định vào thứ Hai tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • ngày giao hàng
    • delivery schedule: lịch giao hàng
    • delivery service: dịch vụ giao hàng
  • thời gian giao hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...