delivery date
Nghĩa thường dùng
ngày giao hàng
danh từ
“The delivery date for the package is set for next Monday.”Ngày giao hàng cho gói hàng được ấn định vào thứ Hai tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- ngày giao hàng
- delivery schedule: lịch giao hàng
- delivery service: dịch vụ giao hàng
- thời gian giao hàng