Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delivery schedule

/dɪˈlɪv.ər.i ˈʃed.juːl/

Đang hiển thị mục gốc delivery schedule cho “delivery schedules”.

Nghĩa thường dùng

lịch giao hàng danh từ

“The delivery schedule is tight.”Lịch giao hàng rất gấp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...