deltaic
/del'teiik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deltaic
/del'teiik/
tính từ
- (thuộc) châu thổ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Relating to, or like, a delta.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Relating to, or like, a delta.
Đang tải...