Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #16257

deluge

/'delju:dʤ/

danh từ

  • trận lụt lớn; đại hồng thuỷ
  • sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập
    • a deluge of questions: câu hỏi dồn dập
    • a deluge of letters: thư đến tới tấp

ngoại động từ

  • làm tràn ngập, dồn tới tấp
    • to be deluged with questions: bị hỏi tới tấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill quickly beyond capacity; as with a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...