Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deluge

/'delju:dʤ/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #16257

“deluging” là hiện tại phân từ của deluge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trận lụt lớn; đại hồng thuỷ danh từ

“The heavy rain caused a deluge that flooded the entire town.”Cơn mưa lớn đã gây ra một trận lụt lớn làm ngập toàn bộ thị trấn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deluge

/'delju:dʤ/

danh từ

  • trận lụt lớn; đại hồng thuỷ
  • sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập
    • a deluge of questions: câu hỏi dồn dập
    • a deluge of letters: thư đến tới tấp

ngoại động từ

  • làm tràn ngập, dồn tới tấp
    • to be deluged with questions: bị hỏi tới tấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill quickly beyond capacity; as with a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...